DỊCH VỤ CÁP QUANG DOANH NGHIỆP FTTH

GIỚI THIỆU

FTTH là dịch vụ truy câp internet siêu tốc dựa trên nền tảng công nghiệp cáp quan

LỢI ÍCH      

Đáp ứng mọi nhu cầu kết nối cho doanh nghiệp, dễ dàng triển khai các ứng dụng như mail sever, hosting…

Ưu điểm cáp quang doanh nghiệp FTTH

  • Chất lượng đường truyền ổn định, ít suy hao.
  • Tốc độ download/upload bằng nhau, phục vụ cùngmột lúc cho nhiều máy vi tính.
  • Tích hợp được nhiều dịch vụ giá trị gia tăng đi kèm: IP tĩnh, IPTV, Truyền hình hội nghị, IP camera…

BẢNG GIÁ ĐĂNG KÍ CÁP QUANG FTTH

BẢNG GÓI CƯỚC FIBERVNN ÁP DỤNG TỪ 1/1/2018

  1. Nội dung Bảng giá cước:

 

 

Gói cước FiberVNNGiá FiberVNN bán lẻ có VATGiá FiberVNN khi tham gia combo có VAT
Tên góiTốc độ (Mbps)CK QTTTIPCước ĐNHMGiá trả hàng tháng có VATGói 3 tháng Gói 6 tháng có VATGói 12 tháng có VATGói 24 tháng có VAT Gói 6 tháng có VATGói 12 tháng có VAT
(Giảm tương đương 5%)(Giảm  tương đương 15%)(Giảm tương đương 20%)(giảm tương đương 25%)(giảm tương đương 20%)(giảm tương đương 25%)
F2H_DB35KhôngKhông220,000247,500706,0001,263,0002,376,0004,455,0001,188,0002,228,000
F2H_PT35KhôngKhông220,000264,000753,0001,347,0002,535,0004,752,0001,268,0002,376,000
F2E_DB50KhôngKhông220,000371,2501,059,0001,894,0003,564,0006,683,0001,782,0003,342,000
F2E_PT50KhôngKhông220,000396,0001,129,0002,020,0003,802,0007,128,0001,901,0003,564,000
F2K_DB60KhôngKhông220,000412,5001,176,0002,104,0003,960,0007,425,0001,980,0003,713,000
F2K_PT60KhôngKhông220,000440,0001,254,0002,244,0004,224,0007,920,0002,112,0003,960,000
Fiber2020512 KbpsKhông220,000209,000596,0001,066,0002,007,0003,762,0001,004,0001,881,000
Fiber2626512 KbpsKhông220,000220,000627,0001,122,0002,112,0003,960,0001,056,0001,980,000
Fiber3030512 KbpsKhông220,000253,000722,0001,291,0002,429,0004,554,0001,215,0002,277,000
FiberVIP3030768 KbpsKhông220,000326,315930,0001,665,0003,133,0005,874,0001,567,0002,937,000
Fiber4040512 KbpsKhông220,000374,0001,066,0001,908,0003,591,0006,732,0001,796,0003,366,000
Fiber50Eco50512 KbpsĐộng220,000550,0001,568,0002,805,0005,280,0009,900,0002,640,0004,950,000
Fiber50501MbpsIP Tĩnh220,000715,0002,038,0003,647,0006,864,00012,870,0003,432,0006,435,000
FiberVIP50501280 KbpsKhông220,000737,7152,103,0003,763,0007,083,00013,279,0003,542,0006,640,000
Fiber60Eco60768 KbpsĐộng220,000748,0002,132,0003,815,0007,181,00013,464,0003,591,0006,732,000
FiberNET601 Mbps1 IP tĩnh220,000880,0002,508,0004,488,0008,448,00015,840,0004,224,0007,920,000
Fiber70Eco701 MbpsĐộng330,0001,100,0003,135,0005,610,00010,560,00019,800,000KhôngKhông
Fiber70701.5 Mbps1 IP tĩnh330,0001,540,0004,389,0007,854,00014,784,00027,720,000KhôngKhông
Fiber80Eco801 Mbps1 IP tĩnh330,0001,760,0005,016,0008,976,00016,896,00031,680,000KhôngKhông
FiberVIP60602 Mbps1 IP tĩnh330,0001,980,0005,643,00010,098,00019,008,00035,640,000KhôngKhông
Fiber80802 Mbps1 IP tĩnh330,0002,200,0006,270,00011,220,00021,120,00039,600,000KhôngKhông
Gói cước FiberVNNGiá FiberVNN bán lẻ có VATGiá FiberVNN khi tham gia combo có VAT
Tên góiTốc độ (Mbps)CK QTTTIPCước ĐNHMGiá trả hàng tháng có VATGói 3 tháng Gói 6 tháng có VATGói 12 tháng có VATGói 24 tháng có VAT Gói 6 tháng có VATGói 12 tháng có VAT
(Giảm tương đương 5%)(Giảm  tương đương 15%)(Giảm tương đương 20%)(giảm tương đương 25%)(giảm tương đương 20%)(giảm tương đương 25%)
Fiber90Eco901 Mbps1 IP tĩnh330,0002,420,0006,897,00012,342,00023,232,00043,560,000KhôngKhông
Fiber100Eco1001 Mbps1 IP tĩnh330,0002,750,0007,838,00014,025,00026,400,00049,500,000KhôngKhông
FiberVIP70702.5 Mbps1 IP tĩnh330,0003,300,0009,405,00016,830,00031,680,00059,400,000KhôngKhông
Fiber90902 Mbps1 IP tĩnh330,0003,300,0009,405,00016,830,00031,680,00059,400,000KhôngKhông
FiberVIP80803 Mbps1 IP tĩnh330,0004,400,00012,540,00022,440,00042,240,00079,200,000KhôngKhông
Fiber1001002 Mbps6 IP tĩnh330,0004,400,00012,540,00022,440,00042,240,00079,200,000KhôngKhông
FiberVIP90903 Mbps6 IP tĩnh330,0006,600,00018,810,00033,660,00063,360,000118,800,000KhôngKhông
Fiber100+1003 Mbps6 IP tĩnh330,0006,600,00018,810,00033,660,00063,360,000118,800,000KhôngKhông
FiberVIP1001004 Mbps6 IP tĩnh330,0008,800,00025,080,00044,880,00084,480,000158,400,000KhôngKhông
Fiber1201203 Mbps6 IP tĩnh330,0008,800,00025,080,00044,880,00084,480,000158,400,000KhôngKhông
Fiber150Eco1503 Mbps6 IP tĩnh330,00011,000,00031,350,00056,100,000105,600,000198,000,000KhôngKhông
Fiber1501504 Mbps6 IP tĩnh330,00013,200,00037,620,00067,320,000126,720,000237,600,000KhôngKhông
Fiber2002004 Mbps6 IP tĩnh330,00016,500,00047,025,00084,150,000158,400,000297,000,000KhôngKhông
FiberVIP1501505 Mbps6 IP tĩnh330,00017,600,00050,160,00089,760,000168,960,000316,800,000KhôngKhông
FiberVIP2002006 Mbps6 IP tĩnh330,00022,000,00062,700,000112,200,000211,200,000396,000,000KhôngKhông
Fiber3003005 Mbps6 IP tĩnh330,00022,000,00062,700,000112,200,000211,200,000396,000,000KhôngKhông
FiberVIP3003008 Mbps6 IP tĩnh330,00033,000,00094,050,000168,300,000316,800,000594,000,000KhôngKhông
  1. Đối tượng áp dụng:
  • Khách hàng lắp đặt mới/chuyển đổi dịch vụ MegaVN sang FiberVNN
  • Khách hàng lắp đặt mới combo 02 dịch vụ FiberVNN_Truyền hình (MyTV, HTV, SCTV, mua kèm thiết bị Smartbox)
  1. Lưu ý: Không áp dụng các gói cước VIP ban hành của văn bản 70/TTKD-ĐH ngày 28/2/2017.

 

TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT TP.HCM

FAST 40+FAST 30+FAST 50FAST 60FAST 60+
Băng thông: 40MbpsBăng thông: 30MbpsBăng thông: 50MbpsBăng thông: 60MbpsBăng thông: 60Mbps
Băng thông quốc tế tối thiểu: 256KbpsBăng thông quốc tế tối thiểu: 256KbpsBăng thông quốc tế tối thiểu: 784KbpsBăng thông quốc tế tối thiểu: 1MbpsBăng thông quốc tế tối thiểu: 2Kbps
IP tĩnh: Miễn phí 01 IP tĩnhIP tĩnh: Miễn phí 01 IP tĩnhIP tĩnh: Miễn phí 01 IP tĩnhIP tĩnh: Miễn phí 01 IP tĩnhIP tĩnh: Miễn phí 01 IP tĩnh
440.000đ/tháng350.000đ/tháng660.000đ/tháng880.000đ/tháng1.400.000đ/tháng

 

FAST 80+FAST 80FAST 100FAST 100+FAST 120
Băng thông: 80MbpsBăng thông: 80MbpsBăng thông: 100MbpsBăng thông: 100MbpsBăng thông: 120Mbps
Băng thông quốc tế tối thiểu: 3MbpsBăng thông quốc tế tối thiểu: 1,5MbpsBăng thông quốc tế tối thiểu: 2MbpsBăng thông quốc tế tối thiểu: 3MbpsBăng thông quốc tế tối thiểu: 3Mbps
IP tĩnh: Miễn phí 01 IP tĩnhIP tĩnh: Miễn phí 01 IP tĩnhIP tĩnh: Miễn phí 01 IP tĩnh + 1 block IP tĩnhIP tĩnh: Miễn phí 01 IP tĩnh + 1 block IP tĩnhIP tĩnh: Miễn phí 01 IP tĩnh + 2 block IP tĩnh
3.300.000đ/tháng2.200.000đ/tháng4.400.000đ/tháng6.600.000đ/tháng9.900.000đ/tháng

 

I. PHÍ CÀI ĐẶT
SttMô tảPhí dịch vụ
(VNĐ)
Số lượng
(lần)
Thành tiền
(VNĐ)
1Thiết lập kênh truyền dẫn
Thiết lập 1 địa chỉ IP
Cài đặt và cấu hình thiết bị
5,000,0001Miễn phí(*)
II. GÓI CƯỚC DỊCH VỤ
SttGói CướcBăng thông QTBăng thông TNKhuyến nghị user sử dụngĐơn giá
(VNĐ)
1FX01260301,100,000
2FX02370402,400,000
3FX03580504,000,000
4FX04890608,000,000
III. GÓI KHUYẾN MÃI
SttThanh toán trả trướcTháng cước khuyến mãi thêm
1Thanh toán 6 thángTặng 1 tháng cước
2Thanh toán 12 thángTặng 2 tháng cước
3Thanh toán 24 thángTặng 6 tháng cước

Ghi chú:

  1. Các mức giá trên chưa bao gồm VAT (10%)
  2. Lắp đặt
      • * Trong vòng 07 – 10 ngày sau khi ký hợp đồng 
  3. (*) Thời gian cam kết sử dụng dịch vụ 24 tháng

Mong sớm nhận được phản hồi của Quý khách

Liên hệ

Bạn vui lòng để lại yêu cầu cho chúng tôi!